more often than not
/ˈnɑːt/Trạng từ
- (thành ngữ) Thông thường; hơn một nửa thời gian; có nhiều khả năng xảy ra hơn là không xảy ra.(idiomatic) Usually; more than half the time; more likely to be the case than not to be the case.Near-synonyms: commonly, frequently; usually; see also Thesaurus:usuallyTừ gần đồng nghĩa: thông thường, thường xuyên; thường xuyên; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:thường
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “more often than not” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish